cảm hóa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho người khác cảm phục và thay đổi theo hướng tốt đẹp: "Cảm hóa" là hành động dùng tấm lòng, đức độ, sự chân thành hoặc những giá trị tốt đẹp của bản thân để tác động, khiến người khác cảm động, kính phục, từ đó tự nguyện từ bỏ những điều chưa tốt, sai trái và hướng thiện, noi theo gương tốt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tấm lòng nhân hậu của cô giáo đã cảm hóa được cậu học trò cá biệt. (Tấm lòng nhân hậu của cô giáo đã làm cho cậu học trò cá biệt cảm phục và thay đổi.)
- Sự khoan dung và lẽ phải có sức mạnh cảm hóa con người. (Sự khoan dung và lẽ phải có sức mạnh làm cho con người thay đổi theo hướng tốt.)
- Ông ấy tin rằng lòng thành có thể cảm hóa được mọi trái tim. (Ông ấy tin rằng lòng thành thật có thể làm cho mọi người cảm động và thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cảm hóa bằng đức độ": dùng phẩm hạnh, sự nhân từ và độ lượng của bản thân để làm cho người khác thay đổi.
- Nhà lãnh đạo ấy cảm hóa quần chúng không phải bằng quyền uy mà bằng đức độ.
- "Sức cảm hóa": khả năng, năng lực tác động đến tình cảm và nhận thức để hướng con người đến cái thiện.
- Tác phẩm văn học đó có sức cảm hóa mạnh mẽ, khơi dậy lòng yêu nước trong mỗi người.
Biến thể và từ gần giống
- Cảm hoá: Đây là cách viết cũ (sử dụng "hoá") của từ "cảm hóa". Hai cách viết này đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- Cảm hứng (danh từ): nguồn cảm xúc, ý tưởng thúc đẩy sáng tạo. (Khác với "cảm hóa" là hành động tác động đến người khác).
- Giáo hóa (động từ): dạy dỗ, rèn luyện để trở nên tốt đẹp, thường mang tính hệ thống, bài bản hơn "cảm hóa".
Từ đồng nghĩa
- Cải hóa: cải tạo, biến đổi cho tốt lên.
- Cải tạo: sửa chữa, biến đổi theo hướng tích cực (thường dùng trong bối cảnh rộng hơn, như cải tạo đất, cải tạo con người).
- Thu phục: làm cho người khác kính phục và theo về (thường nhấn mạnh kết quả đi theo, nghe theo).
Từ trái nghĩa
- Đàn áp: dùng vũ lực hoặc quyền lực để trấn áp, không cho tự do hành động.
- Cưỡng chế: bắt buộc phải thi hành bằng mệnh lệnh hoặc sức mạnh.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Lấy ân báo oán, lấy đức báo thù": Đây là một tư tưởng thể hiện tinh thần "cảm hóa", dùng ân đức, lòng tốt để đáp lại sự thù hận, làm cho kẻ thù cảm phục và hối cải.
- "Mưa dầm thấm lâu": Thành ngữ này có thể dùng để ví von với quá trình "cảm hóa" một cách kiên trì, từ từ, dùng sự chân thành để thấm sâu vào lòng người.
- cảm hoá đgt. (H. hoá: biến thành) Làm cho người ta cảm phục cái hay, cái tốt của mình mà bỏ cái xấu để theo gương mình: Lòng Hồ Chủ tịch rộng như biển cả bao dung, cảm hoá tất cả mọi người (PhVĐồng).